BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI NGOÀI HỢP ĐỒNG THEO BỘ LUẬT DÂN SỰ, CĂN CỨ PHÁT SINH, ĐIỀU KIỆN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN LƯU Ý
Trong đời sống hằng ngày cũng như trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, không ít trường hợp một cá nhân hoặc tổ chức gây thiệt hại đến tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự hoặc các quyền, lợi ích hợp pháp của người khác mặc dù giữa các bên không tồn tại bất kỳ hợp đồng nào. Chẳng hạn như tai nạn giao thông, cây đổ làm hư hỏng tài sản của hàng xóm, vật nuôi gây thương tích cho người khác, hành vi đăng tải thông tin sai sự thật làm ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của cá nhân hoặc doanh nghiệp,...
Trong những trường hợp này, trách nhiệm bồi thường không phát sinh từ việc vi phạm hợp đồng mà được xác lập trên cơ sở các quy định của pháp luật dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Tuy nhiên, trên thực tế, không phải cứ có thiệt hại xảy ra thì người gây thiệt hại đều phải bồi thường. Để yêu cầu bồi thường được Tòa án chấp nhận, người yêu cầu phải chứng minh đầy đủ các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Đồng thời, cũng có nhiều trường hợp mặc dù có thiệt hại nhưng người gây thiệt hại được miễn hoặc giảm trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.
Bài viết dưới đây của Công ty Luật Nguyễn Tâm & Partners sẽ phân tích toàn diện các quy định pháp luật về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, căn cứ phát sinh trách nhiệm, nguyên tắc bồi thường, các loại thiệt hại được bồi thường cũng như những lưu ý quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.
1. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?
Theo quy định tại Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015, người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Có thể hiểu một cách đơn giản, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh khi một chủ thể gây thiệt hại cho chủ thể khác mà giữa họ không có quan hệ hợp đồng hoặc thiệt hại không xuất phát từ việc vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng.
Ví dụ:
...
Trong các trường hợp trên, người gây thiệt hại có thể phải bồi thường mặc dù giữa các bên chưa từng ký kết bất kỳ hợp đồng nào.
2. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Muốn yêu cầu bồi thường được chấp nhận thì cần chứng minh đầy đủ các điều kiện phát sinh trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
2.1. Có thiệt hại thực tế xảy ra
Thiệt hại là điều kiện đầu tiên và quan trọng nhất.
Thiệt hại có thể bao gồm:
Thiệt hại phải là thiệt hại thực tế, có thể xác định được thông qua chứng cứ như hóa đơn, chứng từ, hồ sơ bệnh án, kết luận giám định, hợp đồng, hình ảnh, video hoặc các tài liệu hợp pháp khác.
Ví dụ:
Anh A điều khiển xe ô tô va chạm với xe máy của chị B làm chiếc xe bị hư hỏng và chị B phải điều trị tại bệnh viện trong 05 tháng. Khi đó, các khoản chi phí sửa xe, viện phí, thu nhập bị mất và các chi phí hợp lý khác đều có thể được xem xét để bồi thường nếu có căn cứ chứng minh.
2.2. Có hành vi trái pháp luật
Hành vi trái pháp luật là hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác hoặc vi phạm quy định của pháp luật.
Hành vi trái pháp luật có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức như:
Tuy nhiên, không phải mọi hành vi gây thiệt hại đều bị xem là trái pháp luật. Trong một số trường hợp như phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết hoặc các trường hợp loại trừ trách nhiệm theo luật thì người gây thiệt hại có thể không phải bồi thường.
2.3. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại
Thiệt hại xảy ra phải là hậu quả trực tiếp của hành vi trái pháp luật.
Nếu thiệt hại phát sinh từ nguyên nhân khác hoặc không chứng minh được mối quan hệ nhân quả thì yêu cầu bồi thường có thể không được chấp nhận.
Đây là một trong những nội dung thường gây tranh cãi trong thực tiễn xét xử vì việc xác định nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại đôi khi cần có kết luận giám định chuyên môn hoặc ý kiến của cơ quan chuyên môn.
2.4. Có lỗi của người gây thiệt hại
Lỗi có thể là lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý.
Trong đa số trường hợp, trách nhiệm bồi thường phát sinh khi người gây thiệt hại có lỗi. Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự cũng quy định một số trường hợp chủ thể vẫn phải bồi thường mặc dù không có lỗi, chẳng hạn trách nhiệm bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ hoặc do tài sản gây ra.
3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại
Theo Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc bồi thường thiệt hại phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
Những nguyên tắc này thể hiện sự cân bằng giữa quyền lợi của người bị thiệt hại và trách nhiệm của người gây thiệt hại, đồng thời khuyến khích các bên chủ động thương lượng để giải quyết tranh chấp.
4. Các loại thiệt hại được bồi thường
Tùy từng trường hợp cụ thể, người gây thiệt hại có thể phải bồi thường các khoản sau:
4.1. Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm
Bao gồm:
4.2. Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm
Người gây thiệt hại có thể phải thanh toán:
4.3. Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm
Bao gồm:
4.4. Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm
Các khoản bồi thường có thể bao gồm:
5. Những trường hợp được miễn hoặc giảm trách nhiệm bồi thường
Không phải mọi trường hợp gây thiệt hại đều phải bồi thường.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự, trách nhiệm bồi thường có thể được loại trừ hoặc giảm nhẹ trong các trường hợp như:
Việc xác định có thuộc trường hợp miễn hoặc giảm trách nhiệm hay không phải căn cứ vào từng vụ việc cụ thể và các chứng cứ liên quan.
6. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Theo Điều 588 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Nếu hết thời hiệu mà không có căn cứ để áp dụng quy định về tạm ngừng hoặc bắt đầu lại thời hiệu thì yêu cầu khởi kiện có thể không được Tòa án chấp nhận.
7. Những tranh chấp thường gặp trong thực tiễn
Qua thực tiễn tư vấn và tham gia tố tụng, các tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thường tập trung vào:
Để bảo vệ quyền lợi của mình, người bị thiệt hại cần chủ động thu thập chứng cứ ngay từ thời điểm xảy ra sự việc như hình ảnh, video, hồ sơ bệnh án, hóa đơn, chứng từ, biên bản hiện trường, lời khai của người làm chứng hoặc kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
8. Những lưu ý quan trọng khi yêu cầu bồi thường
Để yêu cầu bồi thường có cơ sở pháp lý vững chắc, người bị thiệt hại cần lưu ý:
9. Kết luận
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là chế định quan trọng của pháp luật dân sự nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi bị xâm phạm. Tuy nhiên, để yêu cầu bồi thường được chấp nhận, người yêu cầu phải chứng minh đầy đủ các căn cứ phát sinh trách nhiệm, mức độ thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm với hậu quả xảy ra.
Trong thực tiễn, các vụ án về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thường có nhiều tình tiết pháp lý phức tạp, đòi hỏi phải đánh giá toàn diện chứng cứ và áp dụng đúng quy định của pháp luật. Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp hoặc cần tư vấn về quyền yêu cầu bồi thường, xác định mức bồi thường hoặc tham gia giải quyết vụ án tại Tòa án, Quý khách hàng nên tìm đến luật sư để được hỗ trợ kịp thời.
Công ty Luật Nguyễn Tâm & Partners với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực dân sự và tố tụng luôn sẵn sàng đồng hành cùng Quý khách hàng, tư vấn phương án pháp lý phù hợp và bảo vệ tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của Quý khách trong mọi giai đoạn giải quyết tranh chấp.
Bài viết dưới đây của Công ty Luật Nguyễn Tâm & Partners sẽ...
Hiện nay nhiều trường hợp trẻ em sinh ra khi bố mẹ chưa đăng...
PHÁP LUẬT VỀ CHIA THỪA KẾ THEO DI CHÚC
Trong thực tiễn đời sống, việc chuyển giao tài sản của...
Chứng cứ đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải quyết vụ...
Bạn đang chuẩn bị ngừng hoạt động hộ kinh doanh? Bạn băn...